Thường có 5 câu hỏi và được phân loại thành những dạng chính sau.
Câu hỏi ý chính của bài đọc
– Câu hỏi về thông tin chi tiết
– Câu hỏi về thông tin Có trong bài đọc
Câu hỏi về thông tin không có trong bài đọc
– Câu hỏi về từ vựng
– Câu hỏi về đại từ ám chỉ
Câu hỏi về từ đồng nghĩa/trái nghĩa
- Câu hỏi ý chính của đoạn văn (Main idea questions)
Đây thường là câu hỏi đầu tiên trong các bài tập đọc hiểu nhằm mục đích kiểm tra kĩ năng đọc lướt (skimming) và tìm ý chính trong đoạn văn nghĩa chúng ta đừng quá đi sâu vào chi tiết hay từ mới mà chỉ cần chú ý đến ý chính của mỗi đoạn văn những từ khóa (key words) trong bài.
What is the author’s main point in the passage?
With what is the author primarily concerned?
Which of the following would be the best title?
☆ Phương pháp làm bài
Bước 1: Đọc dòng đầu tiên của mỗi đoạn. Vì dòng đầu tiên thường thể hiện ý chính của toàn đoạn đó.
Bước 2: Tìm mối liên hệ giữa ý chính trong những dòng đầu tiên của mỗi đoạn.
Bước 3: Đọc lướt qua những dòng còn lại của bài đọc để kiểm tra liệu ý chính của những dòng đầu tiên có đúng với nội dung diễn giải không. Hãy chú ý đến những từ khóa được lặp đi lặp lại hoặc những từ đồng nghĩa.
Bước 4: Loại bỏ những phương án sai, đó là những phương án không có thông tin trong bài hoặc không thể hiện được ý chính của toàn bài đọc. Từ đó, lựa chọn đáp án đúng nhất.
☆ Ví dụ
Mount Everest is the highest mountain in the world. It is also the highest trash pile in the world. About 400 people try to reach the top every year. Having many climbers means a lot of trash.
It is very dangerous to climb Mt. Everest. The air is very thin and cold. Most people carry bottles of oxygen; they could die without it. When the oxygen bottles are empty, people throw them on the ground. When strong winds rip their tents, people leave them behind. They don’t have the energy to take the trash away. They only have enough energy to go down the mountain safely.
Trash is a terrible problem. Since people first began to climb Mt. Everest, they have left 50,000 kilos of trash on the mountain. Several groups have climbed the mountain just to pick up the trash. When people plan to climb the mountain, they have to plan to take away their trash.
Question. What is the main topic of the passage?
- Wind on the mountain
- A problem with trash
- A dangerous mountain
- Climbing safely
Câu hỏi về ý chính của đoạn văn là gì.
Đọc câu thứ hai của đoạn 1 chúng ta nắm được cụm từ khóa “the highest trash pile in the world”
→ Trùng với ý của lựa chọn B (A problem with trash).
Đoạn 2: Câu đầu của đoạn này nói về việc leo lên đỉnh Everest rất nguy hiểm.
Đoạn 3: Nhấn mạnh về vấn đề rác thải quá kinh khủng ở ngọn núi này.
Đọc lướt các câu khác trong đoạn văn, chúng ta sẽ thấy nội dung nhắc nhiều đến từ trash và những vấn đề xoay quanh rác thải ở núi Everest.
→ Đáp án đúng là B.
- Câu hỏi về thông tin chi tiết (stated detail questions)
Dạng câu hỏi này sẽ hỏi về một thông tin được nêu ra trong đoạn văn và thường được đưa ra theo thứ tự trong đoạn văn. Câu trả lời đúng có thể lặp lại một vài từ khóa (key words) có trong nội dung đoạn văn hoặc được diễn đạt ý qua những từ đồng nghĩa với câu trong đoạn văn.
☆ Cách nhận biết
Ngoài những cách hỏi trực tiếp từ thông tin bài đọc (Có chứa từ khóa hoặc ý chính trong bài đọc), sẽ có thêm những câu hỏi thường gặp sau
☆ Phương pháp làm bài
Vì dạng bài này thường có liên quan đến những từ khóa ở trong câu hỏi và bài đọc, nên bạn sẽ làm như sau để tìm ra câu trả lời đúng.
Bước 1: Đọc câu hỏi và tìm từ khóa trong đó.
Bước 2: Đọc lướt phần thích hợp của đoạn văn để tìm từ khóa hoặc ý được đề cập trong câu hỏi.
Bước 3: Đọc kỹ các câu có chứa từ khóa hoặc nội dung hỏi đến.
Bước 4: Loại bỏ những phương án sai và chọn câu trả lời đúng nhất.
☆ Ví dụ
Every year, people in many countries learn English. Some of them are young children. Others are teenagers. Many are adults. Some learn at school. Others study by themselves. A few learn English just by hearing the language in film, on television, in the office or among their friends. Most people must work hard to learn English.
Why do these all people learn English? It is not difficult to answer this question. Many boys and girls learn English at school because it is one of their subjects. Many adults learn English because it is useful for their work. Teenagers often learn English for their higher studies because some of their books are in English at the college or university. Other people learn English because they Want to read newspapers or magazines in English.
Question: According to the passage, many adults learn English because__________.
- it is difficult B. they want to travel abroad
- it is useful for their work D. all are correct
Đọc câu hỏi chúng ta sẽ tập trung vào từ khóa “adults learn English” và tìm cụm từ này trong bài đọc.
Lướt qua đoạn văn, sẽ thấy xuất hiện hai “adults”. Một từ ở đoạn 1 và một từ ở đoạn 3, nhưng chỉ có đoạn 3 mới có cụm cả cụm từ “adults learn English”.
Đọc cả câu chứa cụm từ này, chúng ta sẽ tìm thấy ngay đáp án của câu hỏi.
→ Đáp án đúng là C.
- Câu hỏi về thông tin không có trong đoạn văn (Unstated detail questions)
Dạng câu hỏi này sẽ yêu cầu tìm một thông tin không được nêu ra (not stated) hoặc không được đề cập (not mentioned) hoặc không đúng (not true) trong bài đọc. Trong bốn phương án cho sẵn của câu hỏi này, sẽ có ba phương án đúng hoặc được nêu ra trong bài đọc, do đó bạn cần phải đọc để tìm ra các phương án đó và lựa chọn được đáp án đúng với câu hỏi.
☆ Cách nhận biết
☆ Phương pháp làm bài
Bước 1: Tìm ra các từ khóa trong các lựa chọn của câu hỏi.
Bước 2: Đọc lướt phần thích hợp của đoạn văn để tìm từ khóa hoặc ý liên quan.
Bước 3: Đọc kỹ các câu có chứa từ khóa hoặc ý liên quan đến câu hỏi.
Bước 4: Tìm ra câu trả lời chắc chắn đúng và được đề cập trong đoạn văn để loại bỏ những phương án đó.
Bước 5: Chọn câu trả lời không đúng hoặc không được đề cập trong bài đọc.
☆ Ví dụ
Every nation and every country has its own customs and traditions. In Britain, traditions play a more important part in the life of the people than in the countries. Englishmen are proud of their traditions and carefully keep them up.
It has been the law for about 300 years that all theaters are closed on Sundays. No letters are delivered; only a few Sunday papers are published.
To this day, an English family prefers a house with a garden to a flat in a modern house with central heating. English people like gardens. Sometimes the garden in front of the house is a little square covered with cement painted garden in imitation of grass and a box of flowers.
Holidays are especially rich in old traditions and are different in Scotland, Ireland, Wales and England. Christmas is a great English national holiday, and in Scotland it is not kept, except by clerks in banks, all shops and factories are working.
Question: Which of the following is not true?
- In Great Britain, all theaters are closed on Sundays.
- In Great Britain, a postman doesn’t work on Sundays.
- English families like a house with garden better than a modern flat.
- In Scotland Christmas is a great national holiday.
Để tìm được đáp án đúng cho câu hỏi này, chúng ta sẽ dựa vào các từ khóa trong từng lựa chọn và tìm thông tin đó trong bài đọc.
- Đúng vì trong đoạn văn có câu “…all theaters are closed on Sundays”.
- Đúng vì dựa vào câu “No letters are delivered” (Không lá thư nào được phát đi là các postman không làm việc vào ngày chủ nhật).
- Đúng vì dựa vào câu “an English family prefers a house with a garden to a flat in a modern house with central heating. English people like gardens.”
- Không đúng vì trong đoạn văn có câu “Christmas is a great English national holiday, and in Scotland it is not kept”.
→ Đáp án đúng là D.
- Câu hỏi về từ vựng
☆ Câu hỏi về đại từ ám chỉ
Dạng câu hỏi này sẽ yêu cầu xác định danh từ mà một đại từ (it/ they/ he/ she/…) ám chỉ đến. Câu trả lời cho câu hỏi này thường là một danh từ được nêu ra ở những câu trước. Để tìm ra câu trả lời đúng, bạn cần xác định đọc kỹ những câu trước để tìm danh từ liên quan đến đại từ được thay thế.
☆ Phương pháp làm bài
Bước 1: Xác định đại từ ám chỉ trong câu hỏi.
Bước 2: Tìm đại từ đó xuất hiện trong đoạn văn (thường được in đậm).
Bước 3: Tìm danh từ được nêu ra trước đại từ (đọc câu chứa đại từ đó và những câu ở trước).
Bước 4: Chọn câu trả lời đúng nhất cho câu hỏi.
☆ Ví dụ
In biology and ecology, the environment is all of the natural materials and living things on the Earth. This is also called the natural environment. Some people call themselves environmentalists. These people think that harmony with the environment is important. They think we must protect the environment. The important things in the environment that we value are called natural resources. For example fish, sunlight, and forests. These are renewable natural resources because they grow naturally when we use them. Non-renewable natural resources are important things in the environment that do not come back naturally. For example coal and natural gas.
What does the word “them” in line 8 refer to?
- materials B. environmentalists
- renewable natural resources D. non-renewable natural resources
Trong câu hỏi đã chỉ cho chúng ta biết đại từ ám chỉ “them” nằm ở dòng thứ 8 của bài đọc. Đọc câu chứa từ “them” chúng ta sẽ thấy được ngay đáp án đó là cụm danh từ “renewable natural resources”.
→ Đáp án đúng là C.
☆ Câu hỏi về từ đồng nghĩa/ trái nghĩa
Dạng câu hỏi này sẽ yêu cầu bạn tìm từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa với một từ được đề cập trong bài đọc. Để ra câu trả lời đúng, bạn phải biết nghĩa hoặc đoán được nghĩa của từ trong bài và các từ cho sẵn.
☆ Cách nhận biết
☆ Phương pháp làm bài
Bước 1: Tìm từ khóa trong đoạn văn mà câu hỏi đề cập đến.
Bước 2: Xác định từ loại của từ khóa đó.
Bước 3: Đọc câu chứa từ khóa một cách cẩn thận, và đoán nghĩa của từ khóa (nếu chưa biết).
Bước 4: Loại bỏ các phương án sai và chọn đáp án đúng nhất.
☆ Ví dụ
Devastating floods along the coast have left many people homeless. People are asked to help by donating food, clothes, furniture, and other supplies to the Assistance Fund. Donations of bottled water are especially needed, since the floods have disrupted the local water supply. In addition, volunteers are needed to travel to the flooded area to help distribute the donations.
Question. The word “donating” is closest in meaning to _____.
- selling B. buying C. giving D. taking
Câu hỏi yêu cầu chúng ta đi tìm từ đồng nghĩa (closest in meaning) của từ “donating”.
Trong đoạn văn, từ này nằm ở câu “People are asked to help by donating food, clothes, furniture, and other supplies to the Assistance Fund.” Dù chưa biết nghĩa từ “donating”, chúng ta có thể dựa vào thông tin trong câu trước, nhắc đến những người bị mất nhà (homeless) do bão lũ và dựa vào các từ khóa “help”, “the Assistance Fund” (Quỹ Hỗ Trợ). Do vậy, chúng ta có thể đoán nghĩa của từ này là “quyên góp, ủng hộ”.
So sánh với nghĩa của bốn từ cho sẵn, để tìm từ đồng nghĩa.
- selling: bán
- buying: mua
- giving: cho, tặng, ủng hộ
- taking: lấy
→ Đáp án đúng là C.