Học IPA

NGUYÊN ÂM / ə /

Dưới đây là các chữ cái / cụm chữ (letter patterns) thường NGUYÊN ÂM /ə/ (schwa) trong tiếng Anh: a e i o u er or ar (hiếm) our re   👉 Phổ biến nhất: nguyên âm đơn (a, e, i, o, u) ở âm tiết không nhấn Từ Phiên âm Nghĩa about /əˈbaʊt/ về […]

NGUYÊN ÂM /ɜː/

er ir ur ear or (hiếm) our (hiếm) yr (rất hiếm)   👉 Phổ biến nhất: er, ir, ur   Từ Phiên âm Nghĩa bird /bɜːd/ con chim word /wɜːd/ từ work /wɜːk/ làm việc world /wɜːld/ thế giới girl /ɡɜːl/ cô gái turn /tɜːn/ quay burn /bɜːn/ đốt learn /lɜːn/ học earn /ɜːn/ kiếm […]

NGUYÊN ÂM /ʌ/

Dưới đây là các chữ cái / cụm chữ (letter patterns) thường NGUYÊN ÂM /ʌ/ trong tiếng Anh: u o oo (hiếm) ou oe (hiếm)   👉 Phổ biến nhất: u, o, ou Từ Phiên âm Nghĩa cup /kʌp/ cái cốc bus /bʌs/ xe buýt sun /sʌn/ mặt trời run /rʌn/ chạy fun /fʌn/ vui […]

NGUYÊN ÂM /ɑː/

Dưới đây là các chữ cái / cụm chữ (letter patterns) thường NGUYÊN ÂM /ɑː/ trong tiếng Anh: a ar a + ss / st / sk / sp / f / th / nch (trong một số trường hợp) ear (hiếm)   👉 Phổ biến nhất: a, ar Từ Phiên âm Nghĩa car /kɑːr/ […]

NGUYÊN ÂM /æ/

Dưới đây là các chữ cái / cụm chữ (letter patterns) thường NGUYÊN ÂM /æ/ trong tiếng Anh: a ai (hiếm) au (rất hiếm) 👉 Phổ biến nhất: a Từ Phiên âm Nghĩa cat /kæt/ con mèo bat /bæt/ con dơi hat /hæt/ cái mũ mat /mæt/ tấm thảm rat /ræt/ con chuột fat /fæt/ […]

NGUYÊN ÂM /e/

Dưới đây là các chữ cái / cụm chữ (letter patterns) thường NGUYÊN ÂM /e/ trong tiếng Anh: e ea a (trong một số trường hợp) ai (hiếm) ie (hiếm) eo (hiếm) ei (hiếm)   👉 Phổ biến nhất: e, ea Từ Phiên âm Nghĩa pen /pen/ bút ten /ten/ số mười men /men/ đàn […]

NGUYÊN ÂM /i:/

Dưới đây là các chữ cái / cụm chữ (letter patterns) thường NGUYÊN ÂM /iː/ trong tiếng Anh: ee ea e (âm dài trong từ đơn âm tiết hoặc từ mượn) ie ei i (trong từ mượn hoặc trường hợp đặc biệt) y (cuối từ) ey oe (hiếm) eo (hiếm)   👉 Phổ biến nhất: […]

NGUYÊN ÂM /I/

Dưới đây là các chữ cái / cụm chữ (letter patterns) thường NGUYÊN ÂM /ɪ/ trong tiếng Anh: i y (cuối từ / âm tiết không nhấn) e (âm yếu – không nhấn) ui u (trong một số từ bất quy tắc) (rất hiếm, bất quy tắc) ie (hiếm) ei (hiếm)   Từ Phiên âm […]

DANH MỤC