NGUYÊN ÂM /æ/

Dưới đây là các chữ cái / cụm chữ (letter patterns) thường NGUYÊN ÂM /æ/ trong tiếng Anh:

a

ai (hiếm)

au (rất hiếm)

👉 Phổ biến nhất: a

Từ Phiên âm Nghĩa
cat /kæt/ con mèo
bat /bæt/ con dơi
hat /hæt/ cái mũ
mat /mæt/ tấm thảm
rat /ræt/ con chuột
fat /fæt/ béo
sat /sæt/ đã ngồi
pat /pæt/ vỗ nhẹ
bag /bæɡ/ cái túi
tag /tæɡ/ nhãn
rag /ræɡ/ giẻ
flag /flæɡ/ lá cờ
drag /dræɡ/ kéo
lag /læɡ/ chậm
jam /dʒæm/ mứt
ham /hæm/ giăm bông
ram /ræm/ cừu đực
dam /dæm/ đập nước
man /mæn/ đàn ông
fan /fæn/ quạt
pan /pæn/ chảo
can /kæn/ có thể
ran /ræn/ đã chạy
ban /bæn/ cấm
tan /tæn/ rám nắng
land /lænd/ đất
hand /hænd/ tay
sand /sænd/ cát
band /bænd/ ban nhạc
stand /stænd/ đứng
grand /ɡrænd/ lớn
brand /brænd/ thương hiệu
plan /plæn/ kế hoạch
plant /plænt/ cây
clamp /klæmp/ kẹp
lamp /læmp/ đèn
camp /kæmp/ trại
damp /dæmp/ ẩm
stamp /stæmp/ tem
map /mæp/ bản đồ
cap /kæp/
tap /tæp/ vòi
lap /læp/ vòng
gap /ɡæp/ khoảng cách
nap /næp/ ngủ trưa
wrap /ræp/ bọc
clap /klæp/ vỗ tay
slap /slæp/ tát
trap /træp/ bẫy
snap /snæp/ bẻ
back /bæk/ lưng
pack /pæk/ đóng gói
tack /tæk/ đinh nhỏ
rack /ræk/ giá
sack /sæk/ bao tải
black /blæk/ đen
track /træk/ đường ray
crack /kræk/ vết nứt
snack /snæk/ đồ ăn nhẹ
jacket /ˈdʒækɪt/ áo khoác
bad /bæd/ xấu
sad /sæd/ buồn
mad /mæd/ điên
glad /ɡlæd/ vui
dad /dæd/ bố
add /æd/ thêm
had /hæd/ đã có
pad /pæd/ miếng lót
lad /læd/ chàng trai
badge /bædʒ/ huy hiệu
match /mætʃ/ trận đấu
catch /kætʃ/ bắt
batch /bætʃ/ mẻ
patch /pætʃ/ miếng vá
scratch /skrætʃ/ cào
attach /əˈtætʃ/ đính kèm
attack /əˈtæk/ tấn công
stack /stæk/ chồng
slack /slæk/ lỏng
exact /ɪɡˈzækt/ chính xác
act /ækt/ hành động
actor /ˈæktər/ diễn viên
action /ˈækʃən/ hành động
active /ˈæktɪv/ năng động
activity /ækˈtɪvəti/ hoạt động
fact /fækt/ sự thật
factor /ˈfæktər/ yếu tố
factory /ˈfæktəri/ nhà máy
flat /flæt/ căn hộ
flash /flæʃ/ chớp
clash /klæʃ/ xung đột
crash /kræʃ/ va chạm
smash /smæʃ/ đập
dash /dæʃ/ lao
cash /kæʃ/ tiền mặt
trash /træʃ/ rác
wash (AmE) /wæʃ/ rửa
fast /fæst/ nhanh
last /læst/ cuối cùng
past /pæst/ quá khứ
Từ Phiên âm Nghĩa
apple /ˈæpəl/ quả táo
apply /əˈplaɪ/ áp dụng
application /ˌæplɪˈkeɪʃən/ ứng dụng
applicant /ˈæplɪkənt/ người ứng tuyển
happy /ˈhæpi/ vui vẻ
unhappy /ʌnˈhæpi/ không vui
happiness /ˈhæpinəs/ hạnh phúc
family /ˈfæməli/ gia đình
familiar /fəˈmɪliər/ quen thuộc
damage /ˈdæmɪdʒ/ thiệt hại
manage /ˈmænɪdʒ/ quản lý
manager /ˈmænɪdʒər/ người quản lý
management /ˈmænɪdʒmənt/ sự quản lý
magazine /ˌmæɡəˈziːn/ tạp chí
magic /ˈmædʒɪk/ phép thuật
magical /ˈmædʒɪkəl/ kỳ diệu
imagine /ɪˈmædʒɪn/ tưởng tượng
imagination /ɪˌmædʒɪˈneɪʃən/ trí tưởng tượng
language /ˈlæŋɡwɪdʒ/ ngôn ngữ
angle /ˈæŋɡl/ góc
angry /ˈæŋɡri/ tức giận
anger /ˈæŋɡər/ cơn giận
hang /hæŋ/ treo
hanger /ˈhæŋər/ móc treo
hanging /ˈhæŋɪŋ/ đang treo
bank /bæŋk/ ngân hàng
banker /ˈbæŋkər/ nhân viên ngân hàng
banking /ˈbæŋkɪŋ/ ngân hàng
thank /θæŋk/ cảm ơn
thankful /ˈθæŋkfʊl/ biết ơn
tank /tæŋk/ bồn
blanket /ˈblæŋkɪt/ chăn
rank /ræŋk/ cấp bậc
prank /præŋk/ trò đùa
drank /dræŋk/ đã uống
sang /sæŋ/ đã hát
rang /ræŋ/ đã reo
cancel /ˈkænsəl/ hủy
cancer /ˈkænsər/ ung thư
candle /ˈkændl/ nến
candy /ˈkændi/ kẹo
camera /ˈkæmərə/ máy ảnh
camel /ˈkæməl/ lạc đà
campfire /ˈkæmpfaɪər/ lửa trại
campus /ˈkæmpəs/ khuôn viên
captain /ˈkæptɪn/ đội trưởng
capture /ˈkæptʃər/ bắt giữ
caption /ˈkæpʃən/ chú thích
capacity /kəˈpæsəti/ dung lượng
capital /ˈkæpɪtəl/ thủ đô
capital letter /ˈkæpɪtəl ˈletər/ chữ hoa
capital city /ˈkæpɪtəl ˈsɪti/ thủ đô
actual /ˈæktʃuəl/ thực tế
actually /ˈæktʃuəli/ thực ra
accurate /ˈækjərət/ chính xác
accuracy /ˈækjərəsi/ độ chính xác
addict /ˈædɪkt/ người nghiện
addiction /əˈdɪkʃən/ nghiện
address /əˈdres/ địa chỉ
advantage /ədˈvæntɪdʒ/ lợi thế
disadvantage /ˌdɪsədˈvæntɪdʒ/ bất lợi
advance /ədˈvæns/ tiến bộ
advanced /ədˈvænst/ nâng cao
adventure /ədˈventʃər/ phiêu lưu
advent /ˈædvent/ sự xuất hiện
affect /əˈfekt/ ảnh hưởng
analysis /əˈnæləsɪs/ phân tích
analyst /ˈænəlɪst/ nhà phân tích
analyze /ˈænəlaɪz/ phân tích
animal /ˈænɪməl/ động vật
annual /ˈænjuəl/ hàng năm
answer /ˈænsər/ câu trả lời
ant /ænt/ con kiến
antenna /ænˈtenə/ ăng-ten
anxiety /æŋˈzaɪəti/ lo lắng
anxious /ˈæŋkʃəs/ lo lắng
apart /əˈpɑːrt/ tách rời
apartment /əˈpɑːrtmənt/ căn hộ
apparent /əˈpærənt/ rõ ràng
apparently /əˈpærəntli/ rõ ràng là
aspect /ˈæspekt/ khía cạnh
aspirin /ˈæsprɪn/ thuốc giảm đau
assemble /əˈsembəl/ lắp ráp
assembly /əˈsembli/ hội họp
asset /ˈæset/ tài sản
assign /əˈsaɪn/ phân công
assignment /əˈsaɪnmənt/ bài tập
assist /əˈsɪst/ hỗ trợ
assistant /əˈsɪstənt/ trợ lý
assume /əˈsjuːm/ giả định
assumption /əˈsʌmpʃən/ giả định
attach /əˈtætʃ/ đính kèm
attack /əˈtæk/ tấn công
attempt /əˈtempt/ cố gắng
attract /əˈtrækt/ thu hút
attraction /əˈtrækʃən/ sự hấp dẫn
attractive /əˈtræktɪv/ hấp dẫn
average /ˈævərɪdʒ/ trung bình
award /əˈwɔːrd/ giải thưởng
aware /əˈwer/ nhận thức
Từ Phiên âm Nghĩa
balance /ˈbæləns/ cân bằng
balanced /ˈbælənst/ cân bằng
balancing /ˈbælənsɪŋ/ đang cân bằng
ballot /ˈbælət/ lá phiếu
banner /ˈbænər/ biểu ngữ
barrel /ˈbærəl/ thùng
barrier /ˈbæriər/ rào cản
basic /ˈbeɪsɪk/ cơ bản
basically /ˈbeɪsɪkli/ về cơ bản
basis /ˈbeɪsɪs/ cơ sở
battery /ˈbætəri/ pin
battle /ˈbætəl/ trận chiến
battling /ˈbætəlɪŋ/ đang chiến đấu
behave /bɪˈheɪv/ cư xử
behavior /bɪˈheɪvjər/ hành vi
behalf /bɪˈhæf/ thay mặt
breakfast /ˈbrekfəst/ bữa sáng
candidate /ˈkændɪdeɪt/ ứng viên
candidates /ˈkændɪdeɪts/ các ứng viên
candlelight /ˈkændl laɪt/ ánh nến
canvas /ˈkænvəs/ vải bố
capable /ˈkeɪpəbl/ có khả năng
capacity building /kəˈpæsəti ˈbɪldɪŋ/ phát triển năng lực
captioned /ˈkæpʃənd/ có chú thích
capture data /ˈkæptʃər ˈdeɪtə/ thu thập dữ liệu
caravan /ˈkærəvæn/ đoàn xe
carbon /ˈkɑːrbən/ cacbon
careless /ˈkerləs/ bất cẩn
carry /ˈkæri/ mang
carrying /ˈkæriɪŋ/ đang mang
carrot /ˈkærət/ cà rốt
castle /ˈkæsəl/ lâu đài
casual /ˈkæʒuəl/ bình thường
catalog /ˈkætəlɒɡ/ danh mục
category /ˈkætəɡəri/ danh mục
cattle /ˈkætəl/ gia súc
channel /ˈtʃænəl/ kênh
chapter /ˈtʃæptər/ chương
character /ˈkærəktər/ nhân vật
characteristic /ˌkærəktəˈrɪstɪk/ đặc điểm
charity /ˈtʃærəti/ từ thiện
chat /tʃæt/ trò chuyện
chatting /ˈtʃætɪŋ/ đang chat
challenge /ˈtʃælɪndʒ/ thử thách
challenging /ˈtʃælɪndʒɪŋ/ đầy thử thách
champion /ˈtʃæmpiən/ nhà vô địch
channeling /ˈtʃænəlɪŋ/ truyền dẫn
damage control /ˈdæmɪdʒ kənˈtroʊl/ kiểm soát thiệt hại
managing /ˈmænɪdʒɪŋ/ đang quản lý
manager role /ˈmænɪdʒər roʊl/ vai trò quản lý
manual /ˈmænjuəl/ thủ công
manufacture /ˌmænjuˈfæktʃər/ sản xuất
manufacturing /ˌmænjuˈfæktʃərɪŋ/ sản xuất
map data /mæp ˈdeɪtə/ dữ liệu bản đồ
maximum /ˈmæksɪməm/ tối đa
maximize /ˈmæksɪmaɪz/ tối đa hóa
massive /ˈmæsɪv/ lớn
master /ˈmæstər/ bậc thầy
matching /ˈmætʃɪŋ/ phù hợp
material /məˈtɪriəl/ vật liệu
mathematics /ˌmæθəˈmætɪks/ toán học
matter /ˈmætər/ vấn đề
matters /ˈmætərz/ vấn đề
manner /ˈmænər/ cách thức
narrow /ˈnæroʊ/ hẹp
national /ˈnæʃənəl/ quốc gia
natural /ˈnætʃərəl/ tự nhiên
navigation /ˌnævɪˈɡeɪʃən/ điều hướng
negative /ˈneɡətɪv/ tiêu cực
package /ˈpækɪdʒ/ gói
packaging /ˈpækɪdʒɪŋ/ đóng gói
palace /ˈpælɪs/ cung điện
panel /ˈpænəl/ bảng
panic /ˈpænɪk/ hoảng loạn
paragraph /ˈpærəɡrɑːf/ đoạn văn
parallel /ˈpærəlel/ song song
parameter /pəˈræmɪtər/ tham số
parent /ˈperənt/ cha mẹ
pattern /ˈpætərn/ mẫu
payment /ˈpeɪmənt/ thanh toán
platform /ˈplætfɔːrm/ nền tảng
plastic /ˈplæstɪk/ nhựa
planning /ˈplænɪŋ/ lập kế hoạch
planet /ˈplænɪt/ hành tinh
plant-based /ˈplænt beɪst/ nguồn thực vật
practical /ˈpræktɪkəl/ thực tế
practice /ˈpræktɪs/ luyện tập
praise /preɪz/ khen
random /ˈrændəm/ ngẫu nhiên
rapid /ˈræpɪd/ nhanh
reaction /riˈækʃən/ phản ứng
reality /riˈæləti/ thực tế
salary /ˈsæləri/ lương
sample /ˈsæmpəl/ mẫu
sandwich /ˈsænwɪtʃ/ bánh mì kẹp
satellite /ˈsætəlaɪt/ vệ tinh
satisfy /ˈsætɪsfaɪ/ làm hài lòng
satisfaction /ˌsætɪsˈfækʃən/ sự hài lòng
standard /ˈstændərd/ tiêu chuẩn
strategy /ˈstrætədʒi/ chiến lược

 

Chia sẽ