PHỤ ÂM /θ/

Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
think /θɪŋk/ nghĩ
thought /θɔːt/ suy nghĩ
through /θruː/ thông qua, xuyên qua
three /θriː/ ba
thing /θɪŋ/ vật, điều
both /boʊθ/ cả hai
that /ðæt/ đó, rằng
them /ðɛm/ họ, chúng
they /ðeɪ/ họ
those /ðoʊz/ những cái đó
this /ðɪs/ cái này
there /ðɛər/ ở đó
then /ðɛn/ sau đó
thus /ðʌs/ do đó
though /ðoʊ/ mặc dù
neither /ˈnaɪðər/ không cái nào
anything /ˈɛniθɪŋ/ bất cứ điều gì
everything /ˈɛvrɪθɪŋ/ mọi thứ
nothing /ˈnʌθɪŋ/ không gì
something /ˈsʌmθɪŋ/ điều gì đó
anything /ˈɛniθɪŋ/ bất cứ thứ gì
everything /ˈɛvrɪθɪŋ/ mọi thứ
nothing /ˈnʌθɪŋ/ không gì
birthday /ˈbɜːrθdeɪ/ sinh nhật
health /hɛlθ/ sức khỏe
mouth /maʊθ/ miệng
teeth /tiːθ/ răng
worth /wɜːrθ/ đáng giá
path /pɑːθ/ con đường
author /ˈɔːθər/ tác giả
method /ˈmɛθəd/ phương pháp
thousand /ˈθaʊzənd/ nghìn
third /θɜːrd/ thứ ba
theme /θiːm/ chủ đề
theory /ˈθɪəri/ lý thuyết
thorough /ˈθɜːroʊ/ kỹ lưỡng
ethics /ˈɛθɪks/ đạo đức
mathematics /ˌmæθəˈmætɪks/ toán học
path /pɑːθ/ con đường
north /nɔːrθ/ phía bắc
south /saʊθ/ phía nam
nothing /ˈnʌθɪŋ/ không gì
something /ˈsʌmθɪŋ/ điều gì đó
everything /ˈɛvrɪθɪŋ/ mọi thứ
wealth /wɛlθ/ sự giàu có
both /boʊθ/ cả hai
another /əˈnʌðər/ khác, nữa
something /ˈsʌmθɪŋ/ điều gì đó
anything /ˈɛniθɪŋ/ bất cứ điều gì
nothing /ˈnʌθɪŋ/ không gì
birthday /ˈbɜːrθdeɪ/ sinh nhật
month /mʌnθ/ tháng
fourth /fɔːrθ/ thứ tư
fifth /fɪfθ/ thứ năm
sixth /sɪksθ/ thứ sáu
seventh /ˈsɛvənθ/ thứ bảy
eighth /eɪtθ/ thứ tám
ninth /naɪnθ/ thứ chín
tenth /tɛnθ/ thứ mười
thirteenth /ˌθɜːˈtiːnθ/ thứ mười ba
twentieth /ˈtwɛntiəθ/ thứ hai mươi
thirty /ˈθɜːrti/ ba mươi
thirteen /ˌθɜːrˈtiːn/ mười ba
thirty /ˈθɜːrti/ ba mươi
thanks /θæŋks/ cảm ơn
therefore /ˈðɛrfɔːr/ vì vậy
throughout /θruːˈaʊt/ khắp, suốt
thoroughly /ˈθɜːrəli/ kỹ lưỡng
theoretical /ˌθiːəˈrɛtɪkəl/ thuộc lý thuyết
theater /ˈθiːətər/ nhà hát
thesis /ˈθiːsɪs/ luận văn
thick /θɪk/ dày
thin /θɪn/ mỏng
thirsty /ˈθɜːrsti/ khát nước
thought /θɔːt/ suy nghĩ
thorough /ˈθɜːroʊ/ kỹ lưỡng
theft /θɛft/ vụ trộm
theme /θiːm/ chủ đề
thermal /ˈθɜːrməl/ nhiệt
theoretical /ˌθiːəˈrɛtɪkəl/ thuộc lý thuyết
thigh /θaɪ/ đùi
thorn /θɔːrn/ gai
thirty /ˈθɜːrti/ ba mươi
thursday /ˈθɜːrzdeɪ/ thứ Năm
threshold /ˈθrɛʃhoʊld/ ngưỡng cửa
thoroughbred /ˈθɜːroʊbrɛd/ thuần chủng
thrive /θraɪv/ phát triển mạnh
throttle /ˈθrɑːtl/ van bướm ga
throw /θroʊ/ ném
thwart /θwɔːrt/ ngăn cản
thesis /ˈθiːsɪs/ luận án
theme /θiːm/ chủ đề
thick /θɪk/ dày
thin /θɪn/ mỏng
thought /θɔːt/ suy nghĩ
thank /θæŋk/ cảm ơn
thing /θɪŋ/ vật
third /θɜːrd/ thứ ba
thirty /ˈθɜːrti/ ba mươi
thorough /ˈθɜːroʊ/ kỹ lưỡng
thesis /ˈθiːsɪs/ luận văn
theater /ˈθiːətər/ nhà hát
Thursday /ˈθɜːrzdeɪ/ thứ Năm
thermometer /θərˈmɑːmɪtər/ nhiệt kế
theory /ˈθɪəri/ lý thuyết
thigh /θaɪ/ đùi
thorn /θɔːrn/ gai
thirty /ˈθɜːrti/ ba mươi

 

 

Chia sẽ