PHỤ ÂM /t/

Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
time /taɪm/ thời gian
take /teɪk/ lấy, cầm
thing /θɪŋ/ vật, việc
think /θɪŋk/ nghĩ
today /təˈdeɪ/ hôm nay
tell /tel/ nói, kể
try /traɪ/ cố gắng, thử
together /təˈɡeðər/ cùng nhau
too /tuː/ cũng, quá
team /tiːm/ đội, nhóm
talk /tɔːk/ nói chuyện
teacher /ˈtiːtʃər/ giáo viên
top /tɑp/ đỉnh, trên cùng
today /təˈdeɪ/ hôm nay
travel /ˈtrævəl/ du lịch, đi lại
test /tɛst/ kiểm tra
total /ˈtoʊtl/ tổng cộng
trade /treɪd/ buôn bán, giao dịch
term /tɜːrm/ thuật ngữ, kỳ hạn
try /traɪ/ thử, cố gắng
table /ˈteɪbl/ bàn
take /teɪk/ lấy
time /taɪm/ thời gian
thing /θɪŋ/ vật, việc
town /taʊn/ thị trấn
today /təˈdeɪ/ hôm nay
trade /treɪd/ thương mại
together /təˈɡeðər/ cùng nhau
term /tɜːrm/ thời hạn
talk /tɔːk/ nói chuyện
true /truː/ đúng, thật
turn /tɜrn/ quay, rẽ
tiny /ˈtaɪni/ nhỏ xíu
team /tiːm/ đội
trip /trɪp/ chuyến đi
treat /triːt/ đối xử, điều trị
type /taɪp/ loại, kiểu
top /tɑp/ đỉnh, hàng đầu
trade /treɪd/ thương mại
task /tæsk/ nhiệm vụ
today /təˈdeɪ/ hôm nay
trouble /ˈtrʌbl/ rắc rối
touch /tʌtʃ/ chạm
tiny /ˈtaɪni/ nhỏ xíu
title /ˈtaɪtl/ tiêu đề, danh hiệu
traffic /ˈtræfɪk/ giao thông
test /tɛst/ kiểm tra
talent /ˈtælənt/ tài năng
topic /ˈtɑpɪk/ chủ đề
teach /tiːtʃ/ dạy
train /treɪn/ đào tạo, tàu hỏa
total /ˈtoʊtl/ tổng số
travel /ˈtrævəl/ đi du lịch
target /ˈtɑːrɡɪt/ mục tiêu
theory /ˈθɪəri/ lý thuyết
technology /tɛkˈnɑlədʒi/ công nghệ
team /tiːm/ nhóm
treat /triːt/ đối xử
tiny /ˈtaɪni/ nhỏ
tie /taɪ/ cà vạt, buộc
term /tɜrm/ thời hạn
turn /tɜrn/ lượt, rẽ
travel /ˈtrævəl/ đi du lịch
time /taɪm/ thời gian
together /təˈɡeðər/ cùng nhau
trouble /ˈtrʌbl/ rắc rối
topic /ˈtɑpɪk/ chủ đề
trade /treɪd/ thương mại
target /ˈtɑːrɡɪt/ mục tiêu
teach /tiːtʃ/ dạy
try /traɪ/ cố gắng
take /teɪk/ lấy
think /θɪŋk/ nghĩ
town /taʊn/ thị trấn
top /tɑp/ đỉnh
travel /ˈtrævəl/ đi du lịch
theory /ˈθɪəri/ lý thuyết
total /ˈtoʊtl/ tổng số
talent /ˈtælənt/ tài năng
test /tɛst/ kiểm tra
tiny /ˈtaɪni/ nhỏ xíu
treat /triːt/ đối xử
traffic /ˈtræfɪk/ giao thông
title /ˈtaɪtl/ tiêu đề
term /tɜrm/ thời hạn
turn /tɜrn/ rẽ
team /tiːm/ nhóm
talk /tɔːk/ nói chuyện
today /təˈdeɪ/ hôm nay
take /teɪk/ lấy
thing /θɪŋ/ vật
true /truː/ đúng
tiny /ˈtaɪni/ nhỏ
type /taɪp/ loại
trade /treɪd/ thương mại
train /treɪn/ đào tạo, tàu
treat /triːt/ đối xử
turn /tɜrn/ rẽ
total /ˈtoʊtl/ tổng số
teach /tiːtʃ/ dạy
traffic /ˈtræfɪk/ giao thông
theory /ˈθɪəri/ lý thuyết
talent /ˈtælənt/ tài năng
topic /ˈtɑpɪk/ chủ đề
target /ˈtɑːrɡɪt/ mục tiêu
tie /taɪ/ buộc, cà vạt
town /taʊn/ thị trấn
time /taɪm/ thời gian
together /təˈɡeðər/ cùng nhau
talk /tɔːk/ nói chuyện
try /traɪ/ cố gắng
thing /θɪŋ/ vật
top /tɑp/ đỉnh
test /tɛst/ kiểm tra
take /teɪk/ lấy
tiny /ˈtaɪni/ nhỏ xíu
treat /triːt/ đối xử
train /treɪn/ đào tạo, tàu hỏa
travel /ˈtrævəl/ đi du lịch
term /tɜrm/ thời hạn
true /truː/ đúng
total /ˈtoʊtl/ tổng số
teach /tiːtʃ/ dạy
theory /ˈθɪəri/ lý thuyết
talent /ˈtælənt/ tài năng
topic /ˈtɑpɪk/ chủ đề
target /ˈtɑːrɡɪt/ mục tiêu
team /tiːm/ nhóm
today /təˈdeɪ/ hôm nay
turn /tɜrn/ rẽ
tie /taɪ/ buộc, cà vạt
town /taʊn/ thị trấn
talk /tɔːk/ nói chuyện
take /teɪk/ lấy
tiny /ˈtaɪni/ nhỏ xíu
thing /θɪŋ/ vật
top /tɑp/ đỉnh
train /treɪn/ đào tạo, tàu hỏa
travel /ˈtrævəl/ đi du lịch
test /tɛst/ kiểm tra
true /truː/ đúng
treat /triːt/ đối xử
term /tɜrm/ thời hạn
theory /ˈθɪəri/ lý thuyết
talent /ˈtælənt/ tài năng
topic /ˈtɑpɪk/ chủ đề
target /ˈtɑːrɡɪt/ mục tiêu
type /taɪp/ loại
team /tiːm/ nhóm
today /təˈdeɪ/ hôm nay
turn /tɜrn/ rẽ
tie /taɪ/ cà vạt, buộc
town /taʊn/ thị trấn
talk /tɔːk/ nói chuyện
take /teɪk/ lấy
tiny /ˈtaɪni/ nhỏ xíu
thing /θɪŋ/ vật
top /tɑp/ đỉnh
train /treɪn/ tàu hỏa, đào tạo
travel /ˈtrævəl/ đi du lịch
test /tɛst/ kiểm tra
true /truː/ đúng
treat /triːt/ đối xử
term /tɜrm/ thời hạn
theory /ˈθɪəri/ lý thuyết
talent /ˈtælənt/ tài năng
topic /ˈtɑpɪk/ chủ đề
target /ˈtɑːrɡɪt/ mục tiêu

Chia sẽ