PHỤ ÂM /b/

 

Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
be /biː/ là, thì, ở
by /baɪ/ bởi, gần, theo
but /bʌt/ nhưng
back /bæk/ trở lại, lưng
big /bɪɡ/ to, lớn
boy /bɔɪ/ cậu bé, con trai
because /bɪˈkɔːz/ bởi vì
best /bɛst/ tốt nhất
book /bʊk/ sách
both /boʊθ/ cả hai
baby /ˈbeɪbi/ em bé
better /ˈbɛtər/ tốt hơn
business /ˈbɪznəs/ kinh doanh
begin /bɪˈɡɪn/ bắt đầu
believe /bɪˈliːv/ tin tưởng
bring /brɪŋ/ mang, đem
build /bɪld/ xây dựng
behind /bɪˈhaɪnd/ phía sau
blue /bluː/ màu xanh
black /blæk/ màu đen
blood /blʌd/ máu
break /breɪk/ phá vỡ
brother /ˈbrʌðər/ anh/em trai
buy /baɪ/ mua
bar /bɑːr/ quán rượu, thanh
bag /bæɡ/ túi
best /bɛst/ tốt nhất
box /bɒks/ hộp
bright /braɪt/ sáng
beauty /ˈbjuːti/ vẻ đẹp
band /bænd/ ban nhạc, dải
beyond /bɪˈjɒnd/ vượt ra ngoài
battle /ˈbætəl/ trận chiến
bear /bɛər/ gấu; chịu đựng
board /bɔːrd/ bảng, tấm ván
behavior /bɪˈheɪvjər/ hành vi
bit /bɪt/ chút, một mẩu
bank /bæŋk/ ngân hàng, bờ
belong /bɪˈlɒŋ/ thuộc về
blank /blæŋk/ trống, trắng
brave /breɪv/ dũng cảm
burn /bɜːrn/ cháy, đốt
branch /bræntʃ/ nhánh, chi nhánh
budget /ˈbʌdʒɪt/ ngân sách
behave /bɪˈheɪv/ cư xử
bother /ˈbɒðər/ làm phiền
benefit /ˈbɛnɪfɪt/ lợi ích
board /bɔːrd/ bảng, tấm ván
bottle /ˈbɒtl/ chai
basic /ˈbeɪsɪk/ cơ bản
beyond /bɪˈjɒnd/ vượt ra ngoài
borrow /ˈbɒroʊ/ vay, mượn
bright /braɪt/ sáng, thông minh
battle /ˈbætəl/ trận chiến
bunch /bʌntʃ/ bó, chùm
blank /blæŋk/ trống
brand /brænd/ nhãn hiệu
brief /brɪf/ ngắn gọn
broke /broʊk/ hết tiền
blame /bleɪm/ đổ lỗi
base /beɪs/ cơ sở
block /blɒk/ khối, tòa nhà
behavior /bɪˈheɪvjər/ hành vi
board /bɔːrd/ bảng, tấm ván
bend /bɛnd/ uốn cong
bell /bɛl/ chuông
beat /biːt/ đánh, nhịp
belief /bɪˈliːf/ niềm tin
beyond /bɪˈjɒnd/ vượt ra ngoài
borrow /ˈbɒroʊ/ mượn
blend /blɛnd/ pha trộn
brave /breɪv/ dũng cảm
behave /bɪˈheɪv/ cư xử
branch /bræntʃ/ nhánh
brief /brɪf/ ngắn gọn
bunch /bʌntʃ/ bó, chùm
band /bænd/ ban nhạc
basic /ˈbeɪsɪk/ cơ bản
box /bɒks/ hộp
brown /braʊn/ màu nâu
bite /baɪt/ cắn
beyond /bɪˈjɒnd/ vượt ra ngoài
behavior /bɪˈheɪvjər/ hành vi
balance /ˈbæləns/ cân bằng
burden /ˈbɜːrdən/ gánh nặng
boot /buːt/ ủng, giày cao
blast /blæst/ vụ nổ
bend /bɛnd/ uốn cong
blanket /ˈblæŋkɪt/ chăn
beyond /bɪˈjɒnd/ vượt ra ngoài
budget /ˈbʌdʒɪt/ ngân sách
blame /bleɪm/ đổ lỗi
bring /brɪŋ/ mang, đem
brush /brʌʃ/ bàn chải, chải
blame /bleɪm/ đổ lỗi
base /beɪs/ cơ sở
bubble /ˈbʌbl/ bong bóng
barrel /ˈbærəl/ thùng
bitter /ˈbɪtər/ đắng
brick /brɪk/ gạch
basic /ˈbeɪsɪk/ cơ bản
bench /bɛntʃ/ ghế dài
bend /bɛnd/ uốn cong
bowl /boʊl/ bát
body /ˈbɒdi/ cơ thể
bridge /brɪdʒ/ cầu
brain /breɪn/ bộ não
breed /briːd/ nuôi, giống
broadcast /ˈbrɔːdkæst/ phát sóng
brief /brɪf/ ngắn gọn
brother /ˈbrʌðər/ anh/em trai
burden /ˈbɜːrdən/ gánh nặng
behavior /bɪˈheɪvjər/ hành vi
balance /ˈbæləns/ cân bằng
blush /blʌʃ/ đỏ mặt
bottle /ˈbɒtl/ chai
band /bænd/ ban nhạc
branch /bræntʃ/ nhánh

 

Chia sẽ