PHỤ ÂM /s/

Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
see /siː/ nhìn, thấy
so /soʊ/ vì vậy, quá
some /sʌm/ một vài
same /seɪm/ giống nhau
such /sʌtʃ/ như vậy
say /seɪ/ nói
set /sɛt/ đặt, bộ
soon /suːn/ sớm
still /stɪl/ vẫn, yên tĩnh
school /skuːl/ trường học
system /ˈsɪstəm/ hệ thống
see /siː/ nhìn thấy
sense /sɛns/ cảm giác, ý nghĩa
side /saɪd/ bên, phía
start /stɑːrt/ bắt đầu
small /smɔːl/ nhỏ
second /ˈsɛkənd/ thứ hai, giây
simple /ˈsɪmpl/ đơn giản
still /stɪl/ vẫn
service /ˈsɜːrvɪs/ dịch vụ
social /ˈsoʊʃəl/ xã hội
special /ˈspɛʃəl/ đặc biệt
side /saɪd/ bên, phía
story /ˈstɔːri/ câu chuyện
state /steɪt/ trạng thái, bang
season /ˈsiːzn/ mùa
second /ˈsɛkənd/ thứ hai
sense /sɛns/ cảm giác, ý nghĩa
street /striːt/ đường phố
situation /ˌsɪtʃuˈeɪʃən/ tình huống
series /ˈsɪəriːz/ loạt, chuỗi
special /ˈspɛʃəl/ đặc biệt
season /ˈsiːzn/ mùa
support /səˈpɔːrt/ hỗ trợ
strong /strɔːŋ/ mạnh mẽ
second /ˈsɛkənd/ thứ hai
similar /ˈsɪmələr/ tương tự
service /ˈsɜːrvɪs/ dịch vụ
social /ˈsoʊʃəl/ xã hội
simple /ˈsɪmpl/ đơn giản
side /saɪd/ bên
standard /ˈstændərd/ tiêu chuẩn
source /sɔːrs/ nguồn
situation /ˌsɪtʃuˈeɪʃən/ tình huống
sense /sɛns/ cảm giác
style /staɪl/ phong cách
space /speɪs/ không gian
stay /steɪ/ ở lại
structure /ˈstrʌktʃər/ cấu trúc
study /ˈstʌdi/ học, nghiên cứu
system /ˈsɪstəm/ hệ thống
society /səˈsaɪəti/ xã hội
small /smɔːl/ nhỏ
sound /saʊnd/ âm thanh
several /ˈsɛvrəl/ vài, một số
series /ˈsɪəriːz/ chuỗi
search /sɜːrtʃ/ tìm kiếm
send /sɛnd/ gửi
serve /sɜːrv/ phục vụ
sense /sɛns/ cảm giác
short /ʃɔːrt/ ngắn
special /ˈspɛʃəl/ đặc biệt
station /ˈsteɪʃən/ trạm, ga
significant /sɪɡˈnɪfɪkənt/ quan trọng
speak /spiːk/ nói
support /səˈpɔːrt/ hỗ trợ
social /ˈsoʊʃəl/ xã hội
student /ˈstjuːdənt/ học sinh, sinh viên
subject /ˈsʌbdʒɪkt/ chủ đề, môn học
simple /ˈsɪmpl/ đơn giản
side /saɪd/ bên
sense /sɛns/ cảm giác
season /ˈsiːzn/ mùa
special /ˈspɛʃəl/ đặc biệt
staff /stæf/ nhân viên
similar /ˈsɪmələr/ tương tự
strategy /ˈstrætədʒi/ chiến lược
situation /ˌsɪtʃuˈeɪʃən/ tình huống
statement /ˈsteɪtmənt/ tuyên bố
start /stɑːrt/ bắt đầu
scene /siːn/ cảnh
sign /saɪn/ dấu hiệu
space /speɪs/ không gian
style /staɪl/ phong cách
structure /ˈstrʌktʃər/ cấu trúc
system /ˈsɪstəm/ hệ thống
speak /spiːk/ nói
send /sɛnd/ gửi
section /ˈsɛkʃən/ phần, mục
sound /saʊnd/ âm thanh
society /səˈsaɪəti/ xã hội
statement /ˈsteɪtmənt/ tuyên bố
staff /stæf/ nhân viên
support /səˈpɔːrt/ hỗ trợ
search /sɜːrtʃ/ tìm kiếm
simple /ˈsɪmpl/ đơn giản
subject /ˈsʌbdʒɪkt/ chủ đề, môn học
social /ˈsoʊʃəl/ xã hội
student /ˈstjuːdənt/ học sinh, sinh viên
short /ʃɔːrt/ ngắn
similar /ˈsɪmələr/ tương tự
system /ˈsɪstəm/ hệ thống
situation /ˌsɪtʃuˈeɪʃən/ tình huống
standard /ˈstændərd/ tiêu chuẩn
send /sɛnd/ gửi
service /ˈsɜːrvɪs/ dịch vụ
special /ˈspɛʃəl/ đặc biệt
speak /spiːk/ nói
staff /stæf/ nhân viên
space /speɪs/ không gian
style /staɪl/ phong cách
story /ˈstɔːri/ câu chuyện
step /stɛp/ bước
system /ˈsɪstəm/ hệ thống
search /sɜːrtʃ/ tìm kiếm
society /səˈsaɪəti/ xã hội
send /sɛnd/ gửi
support /səˈpɔːrt/ hỗ trợ
season /ˈsiːzn/ mùa

 

Chia sẽ