PHỤ ÂM / dʒ /

Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
job /dʒɒb/ công việc
judge /dʒʌdʒ/ thẩm phán, đánh giá
just /dʒʌst/ chỉ, vừa mới
major /ˈmeɪdʒər/ chính, chủ yếu
large /lɑːrdʒ/ lớn
change /tʃeɪndʒ/ thay đổi
enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ thưởng thức, thích
journey /ˈdʒɜːrni/ hành trình
age /eɪdʒ/ tuổi, thời đại
language /ˈlæŋɡwɪdʒ/ ngôn ngữ
danger /ˈdeɪndʒər/ nguy hiểm
range /reɪndʒ/ phạm vi
huge /hjuːdʒ/ khổng lồ
page /peɪdʒ/ trang
bridge /brɪdʒ/ cây cầu
edge /ɛdʒ/ mép, cạnh
village /ˈvɪlɪdʒ/ làng
orange /ˈɒrɪndʒ/ quả cam
challenge /ˈtʃælɪndʒ/ thử thách
change /tʃeɪndʒ/ thay đổi
jacket /ˈdʒækɪt/ áo khoác
journey /ˈdʒɜːrni/ hành trình
enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ thưởng thức
major /ˈmeɪdʒər/ chính, chủ yếu
judge /dʒʌdʒ/ đánh giá
just /dʒʌst/ vừa mới, chỉ
age /eɪdʒ/ tuổi
language /ˈlæŋɡwɪdʒ/ ngôn ngữ
stage /steɪdʒ/ giai đoạn, sân khấu
page /peɪdʒ/ trang
bridge /brɪdʒ/ cầu
edge /ɛdʒ/ cạnh
village /ˈvɪlɪdʒ/ làng
orange /ˈɒrɪndʒ/ cam
huge /hjuːdʒ/ to lớn
change /tʃeɪndʒ/ thay đổi
challenge /ˈtʃælɪndʒ/ thử thách
jacket /ˈdʒækɪt/ áo khoác
judge /dʒʌdʒ/ thẩm phán
just /dʒʌst/ đúng, vừa mới
major /ˈmeɪdʒər/ chính, chủ yếu
enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ thích, thưởng thức
language /ˈlæŋɡwɪdʒ/ ngôn ngữ
stage /steɪdʒ/ sân khấu, giai đoạn
age /eɪdʒ/ tuổi
range /reɪndʒ/ phạm vi
village /ˈvɪlɪdʒ/ làng
huge /hjuːdʒ/ khổng lồ
bridge /brɪdʒ/ cầu
edge /ɛdʒ/ cạnh
orange /ˈɒrɪndʒ/ quả cam
challenge /ˈtʃælɪndʒ/ thử thách
change /tʃeɪndʒ/ thay đổi
jacket /ˈdʒækɪt/ áo khoác
judge /dʒʌdʒ/ đánh giá
just /dʒʌst/ vừa mới
major /ˈmeɪdʒər/ chủ yếu
enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ thưởng thức
language /ˈlæŋɡwɪdʒ/ ngôn ngữ
stage /steɪdʒ/ giai đoạn
age /eɪdʒ/ tuổi
page /peɪdʒ/ trang
bridge /brɪdʒ/ cầu
edge /ɛdʒ/ cạnh
village /ˈvɪlɪdʒ/ làng
orange /ˈɒrɪndʒ/ quả cam

Chia sẽ