| Từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| very | /ˈvɛri/ | rất |
| view | /vjuː/ | quan điểm, tầm nhìn |
| visit | /ˈvɪzɪt/ | thăm, ghé thăm |
| value | /ˈvæljuː/ | giá trị |
| voice | /vɔɪs/ | giọng nói |
| visit | /ˈvɪzɪt/ | thăm |
| video | /ˈvɪdiəʊ/ | video |
| vote | /voʊt/ | bỏ phiếu |
| volunteer | /ˌvɒlənˈtɪər/ | tình nguyện |
| various | /ˈvɛəriəs/ | khác nhau, đa dạng |
| view | /vjuː/ | quan điểm |
| visit | /ˈvɪzɪt/ | thăm |
| vehicle | /ˈviːɪkəl/ | phương tiện |
| value | /ˈvæljuː/ | giá trị |
| vote | /voʊt/ | bỏ phiếu |
| violence | /ˈvaɪələns/ | bạo lực |
| victory | /ˈvɪktəri/ | chiến thắng |
| vacation | /vəˈkeɪʃən/ | kỳ nghỉ |
| various | /ˈvɛəriəs/ | khác nhau |
| view | /vjuː/ | quan điểm |
| value | /ˈvæljuː/ | giá trị |
| visit | /ˈvɪzɪt/ | thăm |
| violent | /ˈvaɪələnt/ | bạo lực |
| voice | /vɔɪs/ | giọng nói |
| vote | /voʊt/ | bỏ phiếu |
| video | /ˈvɪdiəʊ/ | video |
| volunteer | /ˌvɒlənˈtɪər/ | tình nguyện |
| various | /ˈvɛəriəs/ | đa dạng |
| victory | /ˈvɪktəri/ | chiến thắng |
| violent | /ˈvaɪələnt/ | bạo lực |
| visit | /ˈvɪzɪt/ | thăm |
| value | /ˈvæljuː/ | giá trị |
| view | /vjuː/ | quan điểm |
| vote | /voʊt/ | bỏ phiếu |
| video | /ˈvɪdiəʊ/ | video |
| volunteer | /ˌvɒlənˈtɪər/ | tình nguyện |
| various | /ˈvɛəriəs/ | đa dạng |
| vacation | /vəˈkeɪʃən/ | kỳ nghỉ |
| victory | /ˈvɪktəri/ | chiến thắng |
| violent | /ˈvaɪələnt/ | bạo lực |
| value | /ˈvæljuː/ | giá trị |
| visit | /ˈvɪzɪt/ | thăm |
| view | /vjuː/ | quan điểm |
| vote | /voʊt/ | bỏ phiếu |
| video | /ˈvɪdiəʊ/ | video |
| volunteer | /ˌvɒlənˈtɪər/ | tình nguyện |
| violent | /ˈvaɪələnt/ | bạo lực |
| various | /ˈvɛəriəs/ | đa dạng |
| vacation | /vəˈkeɪʃən/ | kỳ nghỉ |
| victory | /ˈvɪktəri/ | chiến thắng |
| view | /vjuː/ | quan điểm |
| value | /ˈvæljuː/ | giá trị |
| visit | /ˈvɪzɪt/ | thăm |
| vote | /voʊt/ | bỏ phiếu |
| video | /ˈvɪdiəʊ/ | video |
| volunteer | /ˌvɒlənˈtɪər/ | tình nguyện |
| violent | /ˈvaɪələnt/ | bạo lực |
| various | /ˈvɛəriəs/ | đa dạng |
| vacation | /vəˈkeɪʃən/ | kỳ nghỉ |
| victory | /ˈvɪktəri/ | chiến thắng |
| view | /vjuː/ | quan điểm |
| value | /ˈvæljuː/ | giá trị |
| visit | /ˈvɪzɪt/ | thăm |
| vote | /voʊt/ | bỏ phiếu |
| video | /ˈvɪdiəʊ/ | video |
| volunteer | /ˌvɒlənˈtɪər/ | tình nguyện |
| violent | /ˈvaɪələnt/ | bạo lực |
| various | /ˈvɛəriəs/ | đa dạng |
| vacation | /vəˈkeɪʃən/ | kỳ nghỉ |