Dưới đây là các chữ cái / cụm chữ (letter patterns) thường NGUYÊN ÂM /ʊ/ trong tiếng Anh:
u
oo
ou (hiếm)
o (trong một số từ)
oe (rất hiếm)
👉 Phổ biến nhất: u, oo
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
| book | /bʊk/ | sách |
| look | /lʊk/ | nhìn |
| cook | /kʊk/ | nấu ăn |
| took | /tʊk/ | đã lấy |
| hook | /hʊk/ | cái móc |
| good | /ɡʊd/ | tốt |
| wood | /wʊd/ | gỗ |
| foot | /fʊt/ | bàn chân |
| put | /pʊt/ | đặt |
| full | /fʊl/ | đầy |
| pull | /pʊl/ | kéo |
| push | /pʊʃ/ | đẩy |
| bull | /bʊl/ | bò đực |
| wool | /wʊl/ | len |
| should | /ʃʊd/ | nên |
| could | /kʊd/ | có thể |
| would | /wʊd/ | sẽ |
| woman | /ˈwʊmən/ | phụ nữ |
| wolf | /wʊlf/ | sói |
| bush | /bʊʃ/ | bụi cây |
| cushion | /ˈkʊʃn/ | cái đệm |
| sugar | /ˈʃʊɡər/ | đường |
| butcher | /ˈbʊtʃər/ | người bán thịt |
| pudding | /ˈpʊdɪŋ/ | bánh pudding |
| bullet | /ˈbʊlɪt/ | viên đạn |
| hood | /hʊd/ | mũ trùm |
| stood | /stʊd/ | đã đứng |
| understood | /ˌʌndərˈstʊd/ | hiểu |
| shook | /ʃʊk/ | đã lắc |
| crooked | /ˈkrʊkɪd/ | cong |
| rook | /rʊk/ | xe (cờ vua) |
| brook | /brʊk/ | suối |
| nook | /nʊk/ | góc nhỏ |
| looker | /ˈlʊkər/ | người nhìn |
| cooker | /ˈkʊkər/ | bếp |
| booking | /ˈbʊkɪŋ/ | đặt chỗ |
| looking | /ˈlʊkɪŋ/ | đang nhìn |
| cooking | /ˈkʊkɪŋ/ | nấu ăn |
| pushing | /ˈpʊʃɪŋ/ | đang đẩy |
| pulling | /ˈpʊlɪŋ/ | đang kéo |
| goodly | /ˈɡʊdli/ | khá |
| fully | /ˈfʊli/ | hoàn toàn |
| woolen | /ˈwʊlən/ | bằng len |
| wooden | /ˈwʊdn/ | bằng gỗ |
| footstep | /ˈfʊtstep/ | bước chân |
| football | /ˈfʊtbɔːl/ | bóng đá |
| footballer | /ˈfʊtbɔːlər/ | cầu thủ |
| cookbook | /ˈkʊkbʊk/ | sách nấu ăn |
| notebook | /ˈnoʊtbʊk/ | sổ tay |
| textbook | /ˈtekstbʊk/ | sách giáo khoa |
| outlook | /ˈaʊtlʊk/ | triển vọng |
| overlook | /ˌoʊvərˈlʊk/ | bỏ qua |
| barefoot | /ˈberfʊt/ | chân trần |
| childhood | /ˈtʃaɪldhʊd/ | thời thơ ấu |
| neighborhood | /ˈneɪbərhʊd/ | khu phố |
| brotherhood | /ˈbrʌðərhʊd/ | tình anh em |
| livelihood | /ˈlaɪvlihʊd/ | sinh kế |
| manhood | /ˈmænhʊd/ | tuổi trưởng thành |
| boyhood | /ˈbɔɪhʊd/ | thời niên thiếu |
| womanhood | /ˈwʊmənhʊd/ | nữ tính |
| likelihood | /ˈlaɪklihʊd/ | khả năng |
| rookie | /ˈrʊki/ | người mới |
| cookie | /ˈkʊki/ | bánh quy |
| hoodie | /ˈhʊdi/ | áo hoodie |
| goodies | /ˈɡʊdiz/ | đồ ngon |
| bookish | /ˈbʊkɪʃ/ | mọt sách |
| bullish | /ˈbʊlɪʃ/ | lạc quan |
| pushy | /ˈpʊʃi/ | hay thúc ép |
| pullover | /ˈpʊloʊvər/ | áo len chui đầu |
| butchered | /ˈbʊtʃərd/ | bị giết mổ |
| cushioned | /ˈkʊʃnd/ | có đệm |
| hooking | /ˈhʊkɪŋ/ | móc |
| looking-glass | /ˈlʊkɪŋ ɡlæs/ | gương |
| outlooks | /ˈaʊtlʊks/ | quan điểm |
| notebooks | /ˈnoʊtbʊks/ | sổ tay |
| textbooks | /ˈtekstbʊks/ | SGK |
| bookshelves | /ˈbʊkʃelvz/ | kệ sách |
| bookshelf | /ˈbʊkʃelf/ | kệ sách |
| cookery | /ˈkʊkəri/ | nấu ăn |
| lookout | /ˈlʊkaʊt/ | canh gác |
| hooker | /ˈhʊkər/ | người móc |
| fullback | /ˈfʊlbæk/ | hậu vệ |
| pushcart | /ˈpʊʃkɑːrt/ | xe đẩy |
| pullman | /ˈpʊlmən/ | toa tàu |
| woodwork | /ˈwʊdwɜːrk/ | đồ gỗ |
| woodcut | /ˈwʊdkʌt/ | tranh khắc gỗ |
| woodman | /ˈwʊdmən/ | tiều phu |
| woodland | /ˈwʊdlænd/ | rừng |
| woodenly | /ˈwʊdnli/ | cứng nhắc |
| footnote | /ˈfʊtnoʊt/ | chú thích |
| foothold | /ˈfʊthoʊld/ | chỗ đứng |
| footballing | /ˈfʊtbɔːlɪŋ/ | chơi bóng |
| footpath | /ˈfʊtpæθ/ | lối đi bộ |
| footprint | /ˈfʊtprɪnt/ | dấu chân |
| footrest | /ˈfʊtrest/ | gác chân |
| footstool | /ˈfʊtstuːl/ | ghế gác chân |
| footbridge | /ˈfʊtbrɪdʒ/ | cầu đi bộ |
| foothill | /ˈfʊthɪl/ | chân đồi |
| footballer | /ˈfʊtbɔːlər/ | cầu thủ |
| footstep | /ˈfʊtstep/ | bước chân |
| shook | /ʃʊk/ | đã lắc |
| overlook | /ˌoʊvərˈlʊk/ | bỏ qua |
| undertook | /ˌʌndərˈtʊk/ | đảm nhận |
| rebook | /ˌriːˈbʊk/ | đặt lại |
| booking | /ˈbʊkɪŋ/ | đặt chỗ |
| lookout | /ˈlʊkaʊt/ | canh gác |
| outlook | /ˈaʊtlʊk/ | triển vọng |
| hooker | /ˈhʊkər/ | người móc |
| cooker | /ˈkʊkər/ | bếp |
| looker | /ˈlʊkər/ | người nhìn |
| pulling | /ˈpʊlɪŋ/ | đang kéo |
| pushing | /ˈpʊʃɪŋ/ | đang đẩy |
| cooking | /ˈkʊkɪŋ/ | nấu ăn |
| looking | /ˈlʊkɪŋ/ | đang nhìn |
| booking | /ˈbʊkɪŋ/ | đặt chỗ |
| goodness | /ˈɡʊdnəs/ | lòng tốt |
| wooden | /ˈwʊdn/ | bằng gỗ |
| woolen | /ˈwʊlən/ | bằng len |
| woodwork | /ˈwʊdwɜːrk/ | đồ gỗ |
| woodland | /ˈwʊdlænd/ | rừng |
| woodman | /ˈwʊdmən/ | tiều phu |
| woodcut | /ˈwʊdkʌt/ | tranh khắc gỗ |
| footnote | /ˈfʊtnoʊt/ | chú thích |
| foothold | /ˈfʊthoʊld/ | chỗ đứng |
| footprint | /ˈfʊtprɪnt/ | dấu chân |
| footpath | /ˈfʊtpæθ/ | lối đi bộ |
| footrest | /ˈfʊtrest/ | gác chân |
| footstool | /ˈfʊtstuːl/ | ghế gác chân |
| footbridge | /ˈfʊtbrɪdʒ/ | cầu đi bộ |
| foothill | /ˈfʊthɪl/ | chân đồi |
| footballer | /ˈfʊtbɔːlər/ | cầu thủ |
| footballing | /ˈfʊtbɔːlɪŋ/ | chơi bóng |
| cookbook | /ˈkʊkbʊk/ | sách nấu ăn |
| notebook | /ˈnoʊtbʊk/ | sổ tay |
| textbook | /ˈtekstbʊk/ | sách giáo khoa |
| bookshelf | /ˈbʊkʃelf/ | kệ sách |
| bookseller | /ˈbʊkselər/ | người bán sách |
| bookshop | /ˈbʊkʃɒp/ | hiệu sách |
| bookcase | /ˈbʊkkeɪs/ | tủ sách |
| booking office | /ˈbʊkɪŋ ˌɒfɪs/ | quầy vé |
| fullback | /ˈfʊlbæk/ | hậu vệ |
| foothill | /ˈfʊthɪl/ | chân đồi |
| good-looking | /ˌɡʊdˈlʊkɪŋ/ | ưa nhìn |
| well-cooked | /ˌwelˈkʊkt/ | nấu chín |
| undercooked | /ˌʌndərˈkʊkt/ | chưa chín |
| overcooked | /ˌoʊvərˈkʊkt/ | nấu quá |
| good-natured | /ˌɡʊdˈneɪtʃərd/ | tốt bụng |
| good-humored | /ˌɡʊdˈhjuːmərd/ | vui tính |
| goodwill | /ˌɡʊdˈwɪl/ | thiện chí |
| goodnight | /ˌɡʊdˈnaɪt/ | chúc ngủ ngon |
| pushcart | /ˈpʊʃkɑːrt/ | xe đẩy |
| pullover | /ˈpʊloʊvər/ | áo len |
| pushchair | /ˈpʊʃtʃer/ | xe đẩy em bé |
| pulley | /ˈpʊli/ | ròng rọc |
| bulletproof | /ˈbʊlɪtpruːf/ | chống đạn |
| bullet train | /ˈbʊlɪt treɪn/ | tàu cao tốc |
| sugar-free | /ˈʃʊɡər friː/ | không đường |
| sugarcane | /ˈʃʊɡərkeɪn/ | mía |
| butcher shop | /ˈbʊtʃər ʃɒp/ | tiệm thịt |
| pudding cup | /ˈpʊdɪŋ kʌp/ | cốc pudding |
| womanly | /ˈwʊmənli/ | nữ tính |
| womanhood | /ˈwʊmənhʊd/ | phụ nữ |
| boyhood | /ˈbɔɪhʊd/ | tuổi thiếu niên |
| manhood | /ˈmænhʊd/ | trưởng thành |
| childhood | /ˈtʃaɪldhʊd/ | tuổi thơ |
| livelihood | /ˈlaɪvlihʊd/ | sinh kế |
| likelihood | /ˈlaɪklihʊd/ | khả năng |
| understood | /ˌʌndərˈstʊd/ | hiểu |
| withstood | /wɪðˈstʊd/ | chịu đựng |
| goodly | /ˈɡʊdli/ | khá |
| fully | /ˈfʊli/ | hoàn toàn |
| woolly | /ˈwʊli/ | nhiều lông |
| bookish | /ˈbʊkɪʃ/ | mọt sách |
| bullish | /ˈbʊlɪʃ/ | lạc quan |
| pushy | /ˈpʊʃi/ | hay ép |
| rookie | /ˈrʊki/ | người mới |
| cookie | /ˈkʊki/ | bánh quy |
| hoodie | /ˈhʊdi/ | áo hoodie |
| goodies | /ˈɡʊdiz/ | đồ ngon |
| cushioned | /ˈkʊʃnd/ | có đệm |
| cushioning | /ˈkʊʃənɪŋ/ | đệm |
| butchered | /ˈbʊtʃərd/ | bị giết mổ |
| booking system | /ˈbʊkɪŋ ˌsɪstəm/ | hệ thống đặt |
| lookout point | /ˈlʊkaʊt pɔɪnt/ | điểm quan sát |
| woodpecker | /ˈwʊdpekər/ | chim gõ kiến |
| woodpile | /ˈwʊdpaɪl/ | đống gỗ |
| woodshop | /ˈwʊdʃɒp/ | xưởng gỗ |
| woodcutter | /ˈwʊdkʌtər/ | người chặt gỗ |
| woodgrain | /ˈwʊdɡreɪn/ | vân gỗ |
| woodblock | /ˈwʊdblɒk/ | bản khắc gỗ |
| footlocker | /ˈfʊtlɒkər/ | tủ đồ |
| foothills | /ˈfʊthɪlz/ | chân đồi |
| footprinting | /ˈfʊtprɪntɪŋ/ | dấu vết |
| footrace | /ˈfʊtreɪs/ | chạy bộ |
| football team | /ˈfʊtbɔːl tiːm/ | đội bóng |
| football match | /ˈfʊtbɔːl mætʃ/ | trận bóng |
| football field | /ˈfʊtbɔːl fiːld/ | sân bóng |
| football club | /ˈfʊtbɔːl klʌb/ | CLB bóng đá |
| football fan | /ˈfʊtbɔːl fæn/ | người hâm mộ |
| football coach | /ˈfʊtbɔːl koʊtʃ/ | huấn luyện viên |
| hook | /hʊk/ | cái móc |
| hooks | /hʊks/ | các móc |
| hooked | /hʊkt/ | bị móc |
| hooking | /ˈhʊkɪŋ/ | móc |
| rook | /rʊk/ | xe (cờ vua) |
| rooks | /rʊks/ | các xe |
| brook | /brʊk/ | suối |
| brooks | /brʊks/ | các suối |
| nook | /nʊk/ | góc nhỏ |
| nooks | /nʊks/ | các góc |
| shooken | /ˈʃʊkən/ | bị rung |
| gooder | /ˈɡʊdər/ | tốt hơn (ít dùng) |
| goodest | /ˈɡʊdɪst/ | tốt nhất (không chuẩn) |
| goodish | /ˈɡʊdɪʃ/ | khá tốt |
| goodie | /ˈɡʊdi/ | đồ ngon |
| goodies | /ˈɡʊdiz/ | đồ ăn ngon |
| goody | /ˈɡʊdi/ | đồ tốt |
| woodsy | /ˈwʊdsi/ | thuộc rừng |
| wooded | /ˈwʊdɪd/ | có rừng |
| woodenly | /ˈwʊdnli/ | cứng nhắc |
| woolly | /ˈwʊli/ | nhiều lông |
| wooliness | /ˈwʊlinəs/ | sự nhiều lông |
| woolgathering | /ˈwʊlɡæðərɪŋ/ | mơ mộng |
| puller | /ˈpʊlər/ | người kéo |
| pulled | /pʊld/ | đã kéo |
| pulling | /ˈpʊlɪŋ/ | đang kéo |
| pusher | /ˈpʊʃər/ | người đẩy |
| pushed | /pʊʃt/ | đã đẩy |
| pushing | /ˈpʊʃɪŋ/ | đang đẩy |
| pushup | /ˈpʊʃʌp/ | chống đẩy |
| pushups | /ˈpʊʃʌps/ | bài chống đẩy |
| cooker | /ˈkʊkər/ | bếp |
| cooked | /kʊkt/ | đã nấu |
| cooking | /ˈkʊkɪŋ/ | nấu ăn |
| cookout | /ˈkʊkaʊt/ | tiệc nướng |
| looker | /ˈlʊkər/ | người nhìn |
| looked | /lʊkt/ | đã nhìn |
| looking | /ˈlʊkɪŋ/ | đang nhìn |
| lookout | /ˈlʊkaʊt/ | cảnh giới |
| good-looking | /ˌɡʊdˈlʊkɪŋ/ | ưa nhìn |
| booker | /ˈbʊkər/ | người đặt |
| booked | /bʊkt/ | đã đặt |
| booking | /ˈbʊkɪŋ/ | đặt chỗ |
| bookcase | /ˈbʊkkeɪs/ | tủ sách |
| bookshelf | /ˈbʊkʃelf/ | kệ sách |
| bookshop | /ˈbʊkʃɒp/ | hiệu sách |
| bookseller | /ˈbʊkselər/ | người bán sách |
| footed | /ˈfʊtɪd/ | có chân |
| footing | /ˈfʊtɪŋ/ | chỗ đứng |
| foothill | /ˈfʊthɪl/ | chân đồi |
| foothills | /ˈfʊthɪlz/ | chân núi |
| footman | /ˈfʊtmən/ | người hầu |
| footmen | /ˈfʊtmən/ | người hầu (số nhiều) |
| footballer | /ˈfʊtbɔːlər/ | cầu thủ |
| footballing | /ˈfʊtbɔːlɪŋ/ | chơi bóng |
| footpath | /ˈfʊtpæθ/ | lối đi |
| footrest | /ˈfʊtrest/ | gác chân |
| footstep | /ˈfʊtstep/ | bước chân |
| footstool | /ˈfʊtstuːl/ | ghế gác chân |
| footbridge | /ˈfʊtbrɪdʒ/ | cầu đi bộ |
| hooded | /ˈhʊdɪd/ | có mũ |
| hoodie | /ˈhʊdi/ | áo hoodie |
| hoodlum | /ˈhʊdləm/ | côn đồ |
| hoodwink | /ˈhʊdwɪŋk/ | lừa |
| cushiony | /ˈkʊʃəni/ | mềm như đệm |
| cushioned | /ˈkʊʃnd/ | có đệm |
| cushioning | /ˈkʊʃənɪŋ/ | lớp đệm |
| butchered | /ˈbʊtʃərd/ | bị giết |
| butchery | /ˈbʊtʃəri/ | nghề mổ thịt |
| bulletproof | /ˈbʊlɪtpruːf/ | chống đạn |
| bullets | /ˈbʊlɪts/ | đạn |
| puddingy | /ˈpʊdɪŋi/ | giống pudding |
| sugarless | /ˈʃʊɡərləs/ | không đường |
| sugary | /ˈʃʊɡəri/ | nhiều đường |
| womanly | /ˈwʊmənli/ | nữ tính |
| womanhood | /ˈwʊmənhʊd/ | phụ nữ |
| boyhood | /ˈbɔɪhʊd/ | tuổi thiếu niên |
| manhood | /ˈmænhʊd/ | trưởng thành |
| childhood | /ˈtʃaɪldhʊd/ | tuổi thơ |
| livelihood | /ˈlaɪvlihʊd/ | sinh kế |
| likelihood | /ˈlaɪklihʊd/ | khả năng |
| understood | /ˌʌndərˈstʊd/ | đã hiểu |
| withstood | /wɪðˈstʊd/ | chịu đựng |
| goodly | /ˈɡʊdli/ | khá |
| fully | /ˈfʊli/ | hoàn toàn |
| bullish | /ˈbʊlɪʃ/ | lạc quan |
| pushy | /ˈpʊʃi/ | ép buộc |
| rookie | /ˈrʊki/ | người mới |
| cookie | /ˈkʊki/ | bánh quy |
| goodies | /ˈɡʊdiz/ | đồ ngon |
| woodpecker | /ˈwʊdpekər/ | chim gõ kiến |
| woodpile | /ˈwʊdpaɪl/ | đống gỗ |
| woodshop | /ˈwʊdʃɒp/ | xưởng gỗ |
| woodcutter | /ˈwʊdkʌtər/ | tiều phu |
| woodgrain | /ˈwʊdɡreɪn/ | vân gỗ |
| woodblock | /ˈwʊdblɒk/ | bản khắc gỗ |
| woodwork | /ˈwʊdwɜːrk/ | đồ gỗ |
| woodland | /ˈwʊdlænd/ | rừng |
| woodman | /ˈwʊdmən/ | tiều phu |
| woodlands | /ˈwʊdlændz/ | vùng rừng |