PHỤ ÂM /ʒ/

Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
measure /ˈmɛʒər/ đo lường
pleasure /ˈplɛʒər/ niềm vui
treasure /ˈtrɛʒər/ kho báu
leisure /ˈliːʒər/ giải trí, thời gian rảnh
vision /ˈvɪʒən/ tầm nhìn
decision /dɪˈsɪʒən/ quyết định
television /ˈtɛlɪˌvɪʒən/ truyền hình
division /dɪˈvɪʒən/ sự chia, phân chia
collision /kəˈlɪʒən/ va chạm
conclusion /kənˈkluːʒən/ kết luận
inclusion /ɪnˈkluːʒən/ sự bao gồm
occasion /əˈkeɪʒən/ dịp, cơ hội
massage /məˈsɑːʒ/ mát-xa
collage /kəˈlɑːʒ/ tranh ghép
garage /ɡəˈrɑːʒ/ nhà để xe
mirage /mɪˈrɑːʒ/ ảo ảnh
beige /beɪʒ/ màu be
genre /ˈʒɑːnrə/ thể loại (nhạc, văn học…)
rouge /ruːʒ/ má hồng
espionage /ˈɛspɪənɑːʒ/ gián điệp

 

 

Chia sẽ