| Từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| measure | /ˈmɛʒər/ | đo lường |
| pleasure | /ˈplɛʒər/ | niềm vui |
| treasure | /ˈtrɛʒər/ | kho báu |
| leisure | /ˈliːʒər/ | giải trí, thời gian rảnh |
| vision | /ˈvɪʒən/ | tầm nhìn |
| decision | /dɪˈsɪʒən/ | quyết định |
| television | /ˈtɛlɪˌvɪʒən/ | truyền hình |
| division | /dɪˈvɪʒən/ | sự chia, phân chia |
| collision | /kəˈlɪʒən/ | va chạm |
| conclusion | /kənˈkluːʒən/ | kết luận |
| inclusion | /ɪnˈkluːʒən/ | sự bao gồm |
| occasion | /əˈkeɪʒən/ | dịp, cơ hội |
| massage | /məˈsɑːʒ/ | mát-xa |
| collage | /kəˈlɑːʒ/ | tranh ghép |
| garage | /ɡəˈrɑːʒ/ | nhà để xe |
| mirage | /mɪˈrɑːʒ/ | ảo ảnh |
| beige | /beɪʒ/ | màu be |
| genre | /ˈʒɑːnrə/ | thể loại (nhạc, văn học…) |
| rouge | /ruːʒ/ | má hồng |
| espionage | /ˈɛspɪənɑːʒ/ | gián điệp |